bấy bá
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm nhũn, nhão nhoét: Trạng thái của một vật mềm đến mức gần như chảy ra, không còn giữ được hình dạng chắc chắn, thường do ướt hoặc nấu quá nhừ.
- Không gọn gàng, cẩu thả: (Dùng trong một số phương ngữ) Chỉ cách làm việc, sinh hoạt thiếu sự chỉn chu, ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa mềm nhũn):
- Củ khoai luộc quá lâu đã bấy bá ra. (Củ khoai luộc quá lâu đã nhão nhoét ra.)
- Đất sau cơn mưa bấy bá, không đi lại được. (Đất sau cơn mưa nhão nhoét, không đi lại được.)
Tính từ (nghĩa cẩu thả):
- Nhìn cái bàn làm việc bấy bá thế kia thì làm sao mà tập trung được. (Nhìn cái bàn làm việc bừa bộn, cẩu thả thế kia thì làm sao mà tập trung được.)
- Anh ta sống một cuộc đời bấy bá, chẳng lo toan gì. (Anh ta sống một cuộc đời cẩu thả, chẳng lo toan gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn nói bấy bá": nói năng thiếu suy nghĩ, thiếu chỉn chu, có thể thô lỗ hoặc không đúng mực.
- Đừng có ăn nói bấy bá trước mặt khách. (Đừng có nói năng cẩu thả, thiếu suy nghĩ trước mặt khách.)
"làm ăn bấy bá": làm việc một cách qua loa, đại khái, không cẩn thận, không có kế hoạch.
- Công ty ấy làm ăn bấy bá nên chẳng mấy chốc phá sản. (Công ty ấy làm ăn cẩu thả nên chẳng mấy chốc phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Bá bấy (tính từ): Đây là biến thể đảo trật tự của "bấy bá", có nghĩa tương tự, chỉ sự cẩu thả, không gọn gàng.
- Căn phòng bá bấy đồ đạc. (Căn phòng bừa bộn đồ đạc.)
Nhão nhoét (tính từ): Gần nghĩa với "bấy bá" (nghĩa vật chất), chỉ trạng thái mềm nhũn, chảy nước.
- Cẩu thả (tính từ): Gần nghĩa với "bấy bá" (nghĩa tính cách/công việc), chỉ sự làm qua loa, thiếu tinh thần trách nhiệm.
- Bừa bộn (tính từ): Chỉ sự không ngăn nắp, lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Lôi thôi: (tính từ) chỉ sự rắc rối, không gọn gàng, thiếu chỉn chu.
- Luộm thuộm: (tính từ) chỉ vẻ ngoài hoặc cách sống không gọn gàng, thiếu tươm tất.
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: (tính từ) ngăn nắp, có trật tự.
- Chỉn chu: (tính từ) cẩn thận, chu đáo trong mọi việc.
- Cứng cáp: (tính từ) chắc chắn, không bị mềm nhũn (nghĩa vật chất).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bấy bá" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết.
- Nghĩa chỉ sự "cẩu thả, không gọn gàng" của từ này có thể mang sắc thái địa phương, phổ biến hơn ở một số vùng miền so với nghĩa "mềm nhũn".